bất lợi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có lợi, không thuận lợi: Trạng thái hoặc điều kiện gây khó khăn, cản trở hoặc không mang lại ưu thế, lợi ích.
- Bất tiện, bất lợi: Chỉ sự bất tiện hoặc hoàn cảnh không thuận lợi cho một mục đích nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Thời tiết bất lợi đã khiến chuyến đi bị hoãn lại. (Thời tiết không thuận lợi đã khiến chuyến đi bị hoãn lại.)
- Công ty đang đối mặt với những điều kiện kinh doanh bất lợi. (Công ty đang đối mặt với những điều kiện kinh doanh không có lợi.)
- Vị trí này rất bất lợi cho việc phòng thủ. (Vị trí này rất không thuận lợi cho việc phòng thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bất lợi về mặt...": dùng để chỉ sự không thuận lợi trong một khía cạnh cụ thể.
- Đội bóng gặp bất lợi về mặt thể lực so với đối thủ. (Đội bóng gặp sự không thuận lợi về mặt thể lực so với đối thủ.)
"chịu thiệt thòi/bất lợi": diễn tả việc phải gánh chịu sự bất lợi.
- Người lao động thường chịu bất lợi trong các cuộc đàm phán. (Người lao động thường phải chịu sự không có lợi trong các cuộc đàm phán.)
Biến thể và từ gần giống
Bất lợi hóa (động từ): làm cho trở nên bất lợi.
- Chính sách mới có thể bất lợi hóa các doanh nghiệp nhỏ. (Chính sách mới có thể làm cho các doanh nghiệp nhỏ trở nên bất lợi.)
Sự bất lợi (danh từ): tình trạng, điều kiện bất lợi.
- Sự bất lợi về địa hình là một thách thức lớn. (Tình trạng không thuận lợi về địa hình là một thách thức lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Bất tiện: Gây khó khăn, trở ngại.
- Bất lợi ích (ít dùng): Không có lợi ích.
- Thiệt thòi: Chịu phần kém hơn, ít lợi hơn.
Từ trái nghĩa
- Có lợi: Mang lại lợi ích, thuận lợi.
- Thuận lợi: Dễ dàng, suôn sẻ, có điều kiện tốt.
- Lợi thế: Điều kiện hoặc vị trí tốt hơn, có lợi hơn.
Các cụm từ liên quan
Điều khoản bất lợi: Điều khoản trong hợp đồng hoặc thỏa thuận không mang lại lợi ích cho một bên.
- Cần đọc kỹ để tránh các điều khoản bất lợi. (Cần đọc kỹ để tránh các điều khoản không có lợi.)
Hoàn cảnh bất lợi: Tình huống hoặc môi trường khó khăn, không thuận lợi.
- Cô ấy đã vươn lên từ những hoàn cảnh bất lợi. (Cô ấy đã vươn lên từ những tình huống không thuận lợi.)
Thành ngữ, cách nói liên quan
"Lợi bất cập hại": Lợi ích không đủ bù đắp những thiệt hại, bất lợi.
- Làm việc đó bây giờ là lợi bất cập hại. (Làm việc đó bây giờ thì cái lợi không đủ bù cái hại.)
"Thiên thời, địa lợi, nhân hòa" (trái nghĩa với "bất lợi" về thời cơ và điều kiện): Chỉ sự kết hợp đầy đủ các yếu tố thuận lợi từ thời cơ, địa thế và con người.
- tt. Không có lợi, không thuận lợi: Tình hình ngày một bất lợi gặp những điều kiện bất lợi.